Từ điển Anh–Việt

112,416 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

governmental support

cụm từ

  • sự hỗ trợ của chính phủ
    • governmental support for small businesses: sự hỗ trợ của chính phủ cho các doanh nghiệp nhỏ
    • receive governmental support: nhận được sự hỗ trợ của chính phủ
    • governmental support programs: các chương trình hỗ trợ của chính phủ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...