Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

governmentalism

//

* danh từ
  • thuyết chủ trương chính phủ nắm toàn quyền
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...