Từ điển Anh–Việt

112.232 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

governmentalism

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

governmentalism

//

* danh từ
  • thuyết chủ trương chính phủ nắm toàn quyền
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...