Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #40032

governmentally

//

  • xem government
Định nghĩa tiếng Anh

r. by government

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...