Từ điển Anh–Việt

112.232 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

governmentally

phổ biến #40032
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

governmentally

//

  • xem government
Định nghĩa tiếng Anh

r. by government

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...