gowk
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gowk
//
* danh từ- (phương ngữ) người ngốc
Định nghĩa tiếng Anh
v. t. To make a, booby of one); to stupefy. n. The European cuckoo; -- called also gawky. n. A simpleton; a gawk or gawky.
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v. t. To make a, booby of one); to stupefy. n. The European cuckoo; -- called also gawky. n. A simpleton; a gawk or gawky.
Đang tải...