Từ điển Anh–Việt

112,354 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

gowk

//

* danh từ
  • (phương ngữ) người ngốc
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To make a, booby of one); to stupefy.\nn. The European cuckoo; -- called also gawky.\nn. A simpleton; a gawk or gawky.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...