gownsman
/'gaunzmən/
danh từ
- giáo sư đại học; học sinh đại học
- quan toà, luật sư
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) dân thường (đối lại với quân nhân)
Định nghĩa tiếng Anh
n. Alt. of Gownman
109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. Alt. of Gownman
Đang tải...