Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

grab-all

/'græbɔ:l/

danh từ

  • (thông tục) túi đựng các thứ linh tinh
  • (từ lóng) kẻ keo kiệt; kẻ tham lợi, kẻ vơ vét
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...