Từ điển Anh–Việt

112.241 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

grab-all

/'græbɔ:l/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

grab-all

/'græbɔ:l/

danh từ

  • (thông tục) túi đựng các thứ linh tinh
  • (từ lóng) kẻ keo kiệt; kẻ tham lợi, kẻ vơ vét
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...