Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

grabble

//

* ngoại động từ
  • mò; sờ soạng tìm
Định nghĩa tiếng Anh

v. i. To grope; to feel with the hands.\nv. i. To lie prostrate on the belly; to sprawl on the ground;\n to grovel.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...