Từ điển Anh–Việt

112.241 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

grabble

/'græbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

grabble

//

* ngoại động từ
  • mò; sờ soạng tìm
  • bò
Định nghĩa tiếng Anh

v. i. To grope; to feel with the hands. v. i. To lie prostrate on the belly; to sprawl on the ground; to grovel.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...