graceless
/'greislis/
danh từ
- bất nhã, khiếm nhã; trơ tráo
- graceless behaviour: cách đối xử bất nhã
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) vô duyên
- (từ cổ,nghĩa cổ);(đùa cợt) đồi truỵ
Định nghĩa tiếng Anh
s. lacking graciousness\ns. lacking grace; clumsy
109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s. lacking graciousness\ns. lacking grace; clumsy
Đang tải...