Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #29792

graceless

/'greislis/

danh từ

  • bất nhã, khiếm nhã; trơ tráo
    • graceless behaviour: cách đối xử bất nhã
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) vô duyên
  • (từ cổ,nghĩa cổ);(đùa cợt) đồi truỵ
Định nghĩa tiếng Anh

s. lacking graciousness\ns. lacking grace; clumsy

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...