Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gracioso

/,^reiʃi'әusәu/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gracioso

//

* danh từ
  • người hề trong bài kịch Tây Ban Nha
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...