Từ điển Anh–Việt

112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

graciously

/ˈɡreɪʃəsli/ phổ biến #15279

Nghĩa thường dùng

một cách tử tế, ân cần trạng từ

“She graciously accepted the award.”Cô ấy tử tế nhận giải thưởng.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

graciously

//

* phó từ
  • hoà nhã, ân cần
  • tử tế, độ lượng, khoan dung
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a gracious or graceful manner

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...