Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #15279

graciously

//

* phó từ
  • hoà nhã, ân cần
  • tử tế, độ lượng, khoan dung
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a gracious or graceful manner

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...