Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #26196

graciousness

/'greiʃəsnis/

danh từ

  • vẻ thanh lịch, vẻ lịch sự
  • lòng tốt; sự tử tế
  • tính từ bi, tính nhân từ; tính độ lượng, tính khoan dung
Định nghĩa tiếng Anh

n. excellence of manners or social conduct

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...