graciousness
/'greiʃəsnis/
danh từ
- vẻ thanh lịch, vẻ lịch sự
- lòng tốt; sự tử tế
- tính từ bi, tính nhân từ; tính độ lượng, tính khoan dung
Định nghĩa tiếng Anh
n. excellence of manners or social conduct
109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. excellence of manners or social conduct
Đang tải...