Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

gradate

/grə'deit/

ngoại động từ

  • sắp đặt theo cấp bậc
  • (nghệ thuật) làm cho nhạt dần (màu sắc)

nội động từ

  • nhạt dần (màu sắc)
Định nghĩa tiếng Anh

v. arrange according to grades\nv. pass imperceptibly from one degree, shade, or tone into another

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...