Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gradate

/grə'deit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gradate

/grə'deit/

ngoại động từ

  • sắp đặt theo cấp bậc
  • (nghệ thuật) làm cho nhạt dần (màu sắc)

nội động từ

  • nhạt dần (màu sắc)
Định nghĩa tiếng Anh

v. arrange according to grades v. pass imperceptibly from one degree, shade, or tone into another

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...