Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gradatory

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gradatory

//

* tính từ
  • có phân cấp, có thứ bậc
  • tiến lên tuần tự
Định nghĩa tiếng Anh

s taking place by degrees

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...