grade teacher
/'greid'ti:tʃə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
grade teacher
/'greid'ti:tʃə/
danh từ
- giáo viên phổ thông
Từ điển Anh–Việt
112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...