Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

grade teacher

/'greid'ti:tʃə/

danh từ

  • giáo viên phổ thông
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...