Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

grade-crossing

/'greid,krɔsiɳ/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
  • (như) level_crossing
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...