grade-crossing
/'greid,krɔsiɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
grade-crossing
/'greid,krɔsiɳ/
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
- (như) level_crossing
Từ điển Anh–Việt
112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...