Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

gradienter

//

* danh từ
  • (kỹ thuật) máy thủy chuẩn; máy đo cao trình
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...