Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gradine

/'greidin/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gradine

/'greidin/

danh từ

  • bục (từ thấp lên cao ở giảng đường...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. Any member like a step, as the raised back of an altar or the like; a set raised over another. n. A toothed chised by sculptors.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...