Từ điển Anh–Việt

112.363 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gradualness

/'grædʒuәlnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gradualness

//

* danh từ
  • tính cách dần dần, tính cách từ từ
Định nghĩa tiếng Anh

n. the property possessed by a slope that is very gradual

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...