Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

graduated pension

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

graduated pension

//

* danh từ
  • khoản trợ cấp dựa theo mức phí bảo hiểm xã hội góp khi còn đi làm và mức lương hưu trí
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...