Từ điển Anh–Việt

112,411 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

graduated pension

//

* danh từ
  • khoản trợ cấp dựa theo mức phí bảo hiểm xã hội góp khi còn đi làm và mức lương hưu trí
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...