Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

graduateship

//

* danh từ
  • địa vị tốt nghiệp đại học
Định nghĩa tiếng Anh

n. State of being a graduate.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...