graduateship
/ɡ'rædʒʊətʃɪp/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
graduateship
//
* danh từ- địa vị tốt nghiệp đại học
Định nghĩa tiếng Anh
n. State of being a graduate.
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. State of being a graduate.
Đang tải...