graftage
/grɑ:ftidʤ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
graftage
/grɑ:ftidʤ/
danh từ
- sự ghép cây; thuật ghép cây
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...