Từ điển Anh–Việt

109,003 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

grain cleaner

/'grein'kli:nə/

danh từ

  • (nông nghiệp) máy quạt thóc
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...