grain cleaner
/'grein'kli:nə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
grain cleaner
/'grein'kli:nə/
danh từ
- (nông nghiệp) máy quạt thóc
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...