grain dryer
/'grein'draiə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
grain dryer
/'grein'draiə/
danh từ
- (nông nghiệp) máy sấy hạt
Từ điển Anh–Việt
111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...