grain-sick
/'greinsik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
grain-sick
/'greinsik/
danh từ
- (thú y học) bệnh trướng da cỏ
Từ điển Anh–Việt
112.603 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...