Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

grain-sick

/'greinsik/

danh từ

  • (thú y học) bệnh trướng da cỏ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...