grain-side
/'greinsaid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
grain-side
/'greinsaid/
danh từ
- mặt sần (của tấm da)
Từ điển Anh–Việt
112.603 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...