Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

graininess

/'greininis/ phổ biến #42531
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

graininess

//

  • xem grainy
Định nghĩa tiếng Anh

n the quality of being composed of relatively large particles

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...