Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gram-negative

/'græm'negətiv/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gram-negative

/'græm'negətiv/

tính từ

  • (y học) gam âm
Định nghĩa tiếng Anh

s. (of bacteria) being of or relating to a bacterium that does not retain the violet stain used in Gram's method

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...