Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #35230

grammarian

/grə'meəriən/

danh từ

  • (ngôn ngữ học) nhà ngữ pháp
Biến thể từ grammarians số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a linguist who specializes in the study of grammar and syntax

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...