grand master
/'grænd'mɑ:stə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
grand master
/'grænd'mɑ:stə/
danh từ
- kiện tướng cờ
Từ điển Anh–Việt
111.684 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...