Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

grandam

//

* danh từ
  • cũng grandame
  • bà cụ già
Định nghĩa tiếng Anh

n. An old woman; specifically, a grandmother.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...