Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★ phổ biến #8528

granddaughter

/'græn,dɔ:tə/

danh từ

  • cháu gái (của ông bà)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a female grandchild

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...