grandee
/,græn'di:/ phổ biến #34339
Biến thể từ
grandees số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
grandee
/,græn'di:/
danh từ
- nhà quý tộc (ở Tây-ban-nha và Bồ-ddào-nha)
- nhân vật quan trọng
Định nghĩa tiếng Anh
n. a nobleman of highest rank in Spain or Portugal