Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

grandfather clock

Nghĩa thường dùng

đồng hồ đứng, đồng hồ cổ cụm từ

“The grandfather clock chimed every hour.”Đồng hồ ông nội điểm chuông mỗi giờ.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...