Từ điển Anh–Việt

111.684 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

grandiloquently

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

grandiloquently

//

  • xem grandiloquence
Định nghĩa tiếng Anh

r in a rhetorically grandiloquent manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...