Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

grandpapa

/'grænpə,pɑ:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

grandpapa

/'grænpə,pɑ:/

danh từ

-(thân mật) ông
Định nghĩa tiếng Anh

n. A grandfather.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...