grandsire
//
* danh từ- (từ cổ, nghĩa cổ) ông; tổ phụ
- tổ tiên; tổ khảo
- cụ già
Định nghĩa tiếng Anh
n. Specifically, a grandfather; more generally, any\n ancestor.
109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. Specifically, a grandfather; more generally, any\n ancestor.
Đang tải...