grandsire
/'grændsaiә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
grandsire
//
* danh từ- (từ cổ, nghĩa cổ) ông; tổ phụ
- tổ tiên; tổ khảo
- cụ già
Định nghĩa tiếng Anh
n. Specifically, a grandfather; more generally, any ancestor.