Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

grangerize

//

* ngoại động từ, cũng grangerise
  • minh hoạ sách bằng bản khắc và ảnh lấy ở các tác phẩm khác
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. & i. To collect (illustrations from books) for\n decoration of other books.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...