grangerize
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
grangerize
//
* ngoại động từ, cũng grangerise- minh hoạ sách bằng bản khắc và ảnh lấy ở các tác phẩm khác
Định nghĩa tiếng Anh
v. t. & i. To collect (illustrations from books) for decoration of other books.
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v. t. & i. To collect (illustrations from books) for decoration of other books.
Đang tải...