Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

grangerize

/'^reindʒәraiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

grangerize

//

* ngoại động từ, cũng grangerise
  • minh hoạ sách bằng bản khắc và ảnh lấy ở các tác phẩm khác
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. & i. To collect (illustrations from books) for decoration of other books.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...