Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

graniform

/'greinifɔ:m/

tính từ

  • hình hạt
Định nghĩa tiếng Anh

a. Formed like of corn.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...