Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

graniteware

/'grænitwєә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

graniteware

//

* danh từ
  • đồ sắt tráng men xám
  • đồ gốm bên ngoài có vẻ granit
Định nghĩa tiếng Anh

n. a kind of stone-grey enamelware

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...