graniteware
/'grænitwєә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
graniteware
//
* danh từ- đồ sắt tráng men xám
- đồ gốm bên ngoài có vẻ granit
Định nghĩa tiếng Anh
n. a kind of stone-grey enamelware