Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

graniteware

//

* danh từ
  • đồ sắt tráng men xám
  • đồ gốm bên ngoài có vẻ granit
Định nghĩa tiếng Anh

n. a kind of stone-grey enamelware

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...