Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

granivorous

/grə'nivərəs/

tính từ

  • ăn hạt
Định nghĩa tiếng Anh

a. Eating grain; feeding or subsisting on seeds; as,\n granivorous birds.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...