granolithic
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
granolithic
//
* tính từ- thuộc đá nhân tạo bằng xi-măng trộn granit vụn
Định nghĩa tiếng Anh
n. A kind of hard artificial stone, used for pavements.
Từ điển Anh–Việt
112.204 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. A kind of hard artificial stone, used for pavements.
Đang tải...