Từ điển Anh–Việt

109,033 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

granolithic

//

* tính từ
  • thuộc đá nhân tạo bằng xi-măng trộn granit vụn
Định nghĩa tiếng Anh

n. A kind of hard artificial stone, used for pavements.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...