Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

grantable

/'grɑ:ntəbl/

tính từ

  • có thể cho được, có thể cấp được
  • có thể nhượng được
Định nghĩa tiếng Anh

a. Capable of being granted.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...