Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #23729

grantee

/grɑ:n'ti:/

danh từ

  • người được ban (cái gì)
  • người được hưởng trợ cấp
  • người được hưởng quyền chuyển nhượng
Biến thể từ grantees số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a recipient of a grant

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...