Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #33771

grantor

/grɑ:n'tɔ:/

danh từ

  • người ban cho
  • người trợ cấp
  • người chuyển nhượng
Biến thể từ grantors số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who makes a grant in legal form

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...