Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #20702

granule

/'grænju:l/

danh từ

  • hột nhỏ
Biến thể từ granules số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a tiny grain

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...