grape-fruit
/'greipfru:t/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
grape-fruit
/'greipfru:t/
danh từ
- (thực vật học) cây bưởi chùm
- quả bưởi chùm
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...