grape-shot
/'greipʃɔt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
grape-shot
/'greipʃɔt/
danh từ
- (sử học), (quân sự) đạn chùm (của đại bác)
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...