grape-vine
/'greipvain/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
grape-vine
/'greipvain/
danh từ
- cây nho
- hệ thống thông tin mật
- tin vịt
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...