Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

grapery

/'greipəri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

grapery

/'greipəri/

danh từ

  • nhà kính trồng nho
Định nghĩa tiếng Anh

n. A building or inclosure used for the cultivation of grapes.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...