Từ điển Anh–Việt

111.709 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

graphemics

/^ræ'fi:miks/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

graphemics

//

* danh từ
  • sự phân tích, nghiên cứu tự vị
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...